translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "từ từ" (1件)
từ từ
play
日本語 ゆっくりに
đi từ từ đến cũng được
ゆっくり来ても良い
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "từ từ" (1件)
tư tưởng
日本語 思想
Tư tưởng của ông ấy rất sâu sắc.
彼の思想はとても深い。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "từ từ" (5件)
đi từ từ đến cũng được
ゆっくり来ても良い
Nhiều cửa hàng bắt đầu giảm giá từ tuần này
多くのお店では今週からセールが始まる
tư tưởng lạc hậu
疎い考え方
Tư tưởng của ông ấy rất sâu sắc.
彼の思想はとても深い。
Tư tưởng cực đoan có thể dẫn đến những hành động bạo lực.
過激な思想は暴力的な行動につながる可能性がある。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)