辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "từ từ" (1件)

từ từ
play
日本語 副ゆっくりに
マイ単語
đi từ từ đến cũng được
ゆっくり来ても良い

swap_horiz 類語検索結果 "từ từ" (2件)

tư tưởng
日本語 名思想
マイ単語
Tư tưởng của ông ấy rất sâu sắc.
彼の思想はとても深い。
hệ tư tưởng
日本語 名イデオロギー、思想体系
マイ単語
Các hệ tư tưởng nguy hiểm có thể dẫn đến xung đột.
危険なイデオロギーは紛争につながる可能性がある。

format_quote フレーズ検索結果 "từ từ" (6件)

đi từ từ đến cũng được
ゆっくり来ても良い
Nhiều cửa hàng bắt đầu giảm giá từ tuần này
多くのお店では今週からセールが始まる
tư tưởng lạc hậu
疎い考え方
Tư tưởng của ông ấy rất sâu sắc.
彼の思想はとても深い。
Tư tưởng cực đoan có thể dẫn đến những hành động bạo lực.
過激な思想は暴力的な行動につながる可能性がある。
Các hệ tư tưởng nguy hiểm có thể dẫn đến xung đột.
危険なイデオロギーは紛争につながる可能性がある。