ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "từ từ" 1件

ベトナム語 từ từ
button1
日本語 ゆっくりに
例文
đi từ từ đến cũng được
ゆっくり来ても良い
マイ単語

類語検索結果 "từ từ" 1件

ベトナム語 tư tưởng
日本語 思想
例文
Tư tưởng của ông ấy rất sâu sắc.
彼の思想はとても深い。
マイ単語

フレーズ検索結果 "từ từ" 4件

đi từ từ đến cũng được
ゆっくり来ても良い
Nhiều cửa hàng bắt đầu giảm giá từ tuần này
多くのお店では今週からセールが始まる
tư tưởng lạc hậu
疎い考え方
Tư tưởng của ông ấy rất sâu sắc.
彼の思想はとても深い。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |