menu_book
見出し語検索結果 "từ từ" (1件)
日本語
副ゆっくりに
đi từ từ đến cũng được
ゆっくり来ても良い
swap_horiz
類語検索結果 "từ từ" (1件)
tư tưởng
日本語
名思想
Tư tưởng của ông ấy rất sâu sắc.
彼の思想はとても深い。
format_quote
フレーズ検索結果 "từ từ" (5件)
đi từ từ đến cũng được
ゆっくり来ても良い
Nhiều cửa hàng bắt đầu giảm giá từ tuần này
多くのお店では今週からセールが始まる
Tư tưởng của ông ấy rất sâu sắc.
彼の思想はとても深い。
Tư tưởng cực đoan có thể dẫn đến những hành động bạo lực.
過激な思想は暴力的な行動につながる可能性がある。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)